Trang chủ Golf cho người mới

Thuật Ngữ Golf A-Z: Từ Điển Golf Đầy Đủ Cho Người Mới [2026]

Golf có một hệ thống thuật ngữ riêng, phần lớn bằng tiếng Anh và đã trở thành “ngôn ngữ chung” trên sân golf toàn thế giới. Bài viết này tổng hợp 80+ thuật ngữ quan trọng nhất, sắp xếp A-Z, giải thích ngắn gọn và dễ hiểu. 

A

Address: Tư thế chuẩn bị đánh bóng — khi bạn đứng trước bóng, đặt gậy xuống, sẵn sàng swing.

Albatross (Double Eagle): Ít hơn par 3 gậy. Cực hiếm, ví dụ: 2 gậy trên hố par 5.

Approach: Cú đánh tiếp cận green, thường từ fairway.

B

Backswing: Giai đoạn đưa gậy ra sau trong cú swing.

Birdie: Ít hơn par 1 gậy. Ví dụ: 3 gậy ở hố par 4.

Bogey: Nhiều hơn par 1 gậy. Double Bogey = +2, Triple Bogey = +3.

Bunker: Bẫy cát trên sân golf. Có fairway bunker (ở fairway) và greenside bunker (cạnh green).

THUẬT NGỮ GOLF A-Z

C-D

Caddie: Người phụ giúp golfer mang gậy, đọc green, tư vấn trên sân.

Chip: Cú đánh ngắn quanh green, bóng bay thấp và lăn nhiều.

Club fitting: Quá trình đo đạc thể trạng để chọn gậy phù hợp.

Cut (Made the cut): Vượt qua vòng loại trong giải đấu chuyên nghiệp.

Divot: Miếng cỏ bị gậy đào lên khi đánh bóng. Luôn sửa divot lại!

Dogleg: Hố golf có đường fairway cong sang trái hoặc phải.

Draw: Đường bóng cong nhẹ từ phải sang trái (cho người thuận tay phải).

Driver: Gậy dài nhất, đánh xa nhất, dùng từ tee box.

Drop: Thả bóng theo luật khi được relief.

Driving Range: Sân tập golf — nơi bạn tập swing và đánh bóng. 

THUẬT NGỮ GOLF A-Z-1

E-F

Eagle: Ít hơn par 2 gậy. Ví dụ: 3 gậy ở hố par 5.

Fade: Đường bóng cong nhẹ từ trái sang phải (thuận tay phải).

Fairway: Vùng cỏ ngắn, bằng phẳng giữa tee và green.

Flagstick (Pin): Cây cờ cắm trong lỗ trên green.

Fore!: Tiếng hô cảnh báo khi bóng bay về phía người khác. Rất quan trọng!

Full swing: Cú swing toàn bộ, sử dụng hết biên độ chuyển động. 

G-H

Green: Mặt cỏ được cắt cực ngắn, nơi đặt lỗ golf và cờ hiệu.

Green fee: Phí chơi sân golf.

Grip: (1) Cách cầm gậy. (2) Phần tay nắm của gậy.

Gross score: Tổng số gậy thực tế đánh trong vòng (chưa trừ handicap).

Handicap: Chỉ số đo trình độ golfer. Handicap càng thấp = chơi càng giỏi. Cho phép golfer mọi trình độ thi đấu công bằng.

Hole-in-One (HIO): Bóng vào lỗ chỉ với 1 gậy. Ước mơ của mọi golfer!

Hybrid: Gậy lai giữa iron và wood, dễ đánh hơn iron dài.

I-L

Impact: Khoảnh khắc mặt gậy tiếp xúc bóng.

Iron: Gậy sắt, đánh khoảng cách trung bình. Có số 3-9 (số càng lớn = càng ngắn, càng bổng).

Lie: (1) Vị trí bóng nằm trên sân. (2) Lie angle = góc gậy so với mặt đất.

Loft: Góc mặt gậy — loft càng lớn, bóng bay càng bổng.

Lost ball: Bóng mất — có 3 phút tìm, sau đó xử lý theo luật.

M-P

Match Play: Thể thức so gậy từng hố — thắng nhiều hố hơn thì thắng trận.

Mulligan: Đánh lại không phạt (CHỈ áp dụng trong chơi vui, KHÔNG có trong luật chính thức).

Net score: Điểm sau khi trừ handicap. Net = Gross – Handicap.

OB (Out of Bounds): Ngoài ranh giới sân, đánh dấu bằng cọc trắng.

Par: Số gậy chuẩn cho 1 hố hoặc cả sân. Par 3 / Par 4 / Par 5.

Penalty Area: Khu vực phạt (hồ nước, suối…), cọc đỏ hoặc vàng.

Pitch: Cú đánh bổng từ 40-100 yard, bóng bay cao và dừng nhanh.

Putt: Cú gạt bóng trên green hướng vào lỗ.

Putter: Gậy gạt bóng trên green.

Provisional ball: Bóng tạm — đánh khi nghi bóng chính bị mất hoặc OB.

R-S

Rough: Vùng cỏ cao hai bên fairway — bóng khó đánh hơn.

Scorecard: Phiếu ghi điểm mỗi hố.

Shaft: Cán gậy golf. Có shaft thép (steel) và graphite.

Shank: Cú đánh lỗi — bóng trúng cổ gậy, bay sang bên. Golfer rất sợ shank!

Slice: Bóng cong mạnh từ trái sang phải (thuận tay phải). Lỗi phổ biến nhất.

Stance: Tư thế đứng khi chuẩn bị đánh.

Stroke: Một lần đánh (cú gậy). Mỗi cú đánh = 1 stroke.

Stroke Play: Thể thức đếm tổng gậy cả vòng — ít nhất thắng.

Swing: Động tác vung gậy đánh bóng — kỹ thuật cốt lõi của golf.

THUẬT NGỮ GOLF A-Z-2

T-W

Tee: (1) Tê nhựa/gỗ cắm bóng lên khi phát bóng. (2) Khu vực xuất phát.

Tee time: Giờ khởi hành đã đặt trước trên sân.

Top (Topping): Đánh trúng phần trên bóng — bóng lăn thay vì bay. Lỗi phổ biến người mới.

Wedge: Nhóm gậy góc mặt lớn: Pitching Wedge (PW), Sand Wedge (SW), Lob Wedge (LW).

Wood: Gậy gỗ (dù giờ làm bằng kim loại) — đánh xa. Driver = gậy gỗ #1.

LƯU Ý: Bài này sẽ được cập nhật thường xuyên. Nếu bạn gặp thuật ngữ golf chưa có trong danh sách, hãy gửi về Golf In Vietnam để chúng tôi bổ sung!

Kết luận

Thuật ngữ golf nhiều nhưng không cần nhớ hết ngay. Hãy bookmark bài này và tra cứu khi cần — dần dần bạn sẽ quen với “ngôn ngữ” của sân golf.

Biên tập bởi: Chuyên trang Golf In Vietnam – BTV Việt Thương

TIẾP THEO: Đọc bài Trang phục chơi golf: Mặc gì cho đúng? để chuẩn bị sẵn sàng trước khi đến sân.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

Stay Connected

689 Lượt thích Like
1387 Theo dõi Follow
20 Đăng ký Subscribe